Department of Agriculture

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Bộ Nông nghiệp: một cơ quan chính phủ cấp bộ, chịu trách nhiệm quản lý thực thi các chính sách, chương trình liên quan đến nông nghiệp, bao gồm nghiên cứu, bảo tồn đất đai ổn định kinh tế nông nghiệp. Ở Hoa Kỳ, đây cơ quan liên bang được thành lập năm 1862.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Department of Agriculture released a new report on crop yields. (Bộ Nông nghiệp đã công bố một báo cáo mới về năng suất cây trồng.)
    • Farmers can apply for subsidies through the Department of Agriculture. (Nông dân có thể nộp đơn xin trợ cấp thông qua Bộ Nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the U.S. Department of Agriculture (USDA)": Cụm từ đầy đủ để chỉ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ, thường được viết tắt USDA.
    • The USDA, or the Department of Agriculture, sets food safety standards. (USDA, hay Bộ Nông nghiệp, thiết lập các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Agricultural department (n): Cơ quan/ban ngành nông nghiệp (có thể dùng cho cấp địa phương hoặc trong ngữ cảnh chung, không viết hoa).
  • Ministry of Agriculture (n): Bộ Nông nghiệp (cách gọi phổ biếnnhiều quốc gia khác ngoài Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
  • USDA: (Từ viết tắt) Cơ quan đồng nghĩa khi nói về Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ.
  • Agriculture department: (Cách gọi thông thường) Cơ quan nông nghiệp.
Noun
  1. Bộ Nông nghiệp